khu trú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giới hạn, tập trung vào một khu vực cụ thể: Chỉ sự việc, hiện tượng (thường là bệnh tật, xung đột) chỉ tồn tại, diễn ra hoặc bị giới hạn trong một phạm vi, địa điểm nhất định mà không lan rộng.
- Có mặt, tồn tại ở một nơi riêng biệt: Mô tả đặc tính của một thứ gì đó chỉ xuất hiện hoặc tập trung ở một vị trí duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vết thương đã được xử lý tốt và nhiễm trùng đã khu trú, không lan ra vùng xung quanh.
- Cuộc xung đột vẫn khu trú ở biên giới phía Bắc.
- Cơn đau khu trú rõ ràng ở vùng bụng dưới bên phải.
- Loại virus này có xu hướng khu trú ở hệ thần kinh trung ương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khu trú hóa": Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên khu trú, tập trung vào một điểm.
- Mục tiêu là khu trú hóa đám cháy để ngăn không cho nó lan sang các tòa nhà lân cận.
- Dùng trong y học: Thuật ngữ chuyên môn mô tả tình trạng bệnh lý giới hạn tại một vùng cơ thể.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh khu trú, chưa có dấu hiệu di căn.
Biến thể và từ gần giống
- Cục bộ (tính từ): Chỉ xảy ra hoặc liên quan đến một bộ phận, không phải toàn thể.
- Đó chỉ là một vấn đề cục bộ, không ảnh hưởng đến toàn hệ thống.
- Tập trung (động từ): Dồn vào một chỗ, một điểm.
- Hãy tập trung nỗ lực vào nhiệm vụ chính.
- Giới hạn (động từ): Chỉ ở trong một phạm vi nhất định.
- Ảnh hưởng của sự cố được giới hạn trong khu vực nhà máy.
Từ đồng nghĩa
- Cô lập: Tách biệt ra, làm cho đứng riêng một nơi.
- Giới hạn: Chỉ ở trong một phạm vi nào đó.
- Tập trung: Dồn vào một điểm, một chỗ.
Từ trái nghĩa
- Lan rộng: Mở rộng ra nhiều nơi.
- Phát tán: Truyền đi, tỏa ra nhiều hướng.
- Toàn thể: Bao gồm tất cả, không chỉ một phần.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- Ổ nhiễm trùng khu trú: Chỉ một khu vực nhiễm trùng nhỏ, tập trung.
- Sau khi dùng kháng sinh, bệnh nhân chỉ còn một ổ nhiễm trùng khu trú.
- Vùng khu trú: Khu vực cụ thể nơi một hiện tượng được xác định.
- Các nhà địa chất đang khảo sát vùng khu trú của trận động đất.
- (y) Chỉ ở riêng một nơi: Vi-rút gây thấp khu trú ở khớp xương và tim.